chicory escarole

chicory escarole

A chef adds fresh chicory escarole to a large wooden salad bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Chicory escarole một loại rau diếp xoăn, thuộc giống endive, xoăn mép không đều ( răng cưa hoặc viền tua rua). Đây một loại rau ăn sống phổ biến trong các món salad, vị hơi đắng nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Chicory escarole thường được dùng trong món salad hương vị hơi đắng của .)
  • ( của chicory escarole mép tua rua không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Escarole một từ thường được dùng thay thế cho chicory escarole trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • Loại rau này cũng có thể được nấu chín (xào, hấp) để giảm vị đắng, nhưng cách dùng phổ biến nhất là ăn sống.
Biến thể từ gần giống
  • Endive (danh từ): một loại rau cùng họ, nhỏ hơn, thường dùng trong salad.
  • Chicory (danh từ): rau diếp xoăn, tên gọi chung cho các loại rau thuộc chi Cichorium, bao gồm cả chicory escarole.
  • Escarole (danh từ): tên gọi khác của chicory escarole, thường dùng trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Broad-leaved endive: tên gọi khác của chicory escarole, nhấn mạnh rộng.
  • Scarole: một biến thể tên gọi ít phổ biến.
Lưu ý về sử dụng
  • Chicory escarole không phải một loại rau phổ biến ở Việt Nam, nhưng có thể tìm thấy trong các siêu thị nhập khẩu hoặc cửa hàng thực phẩm châu Âu.
  • Nên rửa sạch ngâm nước muối trước khi ăn để loại bỏ đất cát giảm vị đắng.